CÂY SẮN VIỆT NAM

Thứ Sáu, 26 tháng 9, 2025

Phát triển thành công phương pháp PCR phát hiện nhanh ong ký sinh giúp kiểm soát rệp sáp bột hồng hại Sắn

 Phát triển thành công phương pháp PCR phát hiện nhanh ong ký sinh giúp kiểm soát rệp sáp bột hồng hại Sắn

Nguyễn Ngọc Hùng theo Entomological Science

Các nhà khoa học từ Đại học Kyushu (Nhật Bản) và các Viện nghiên cứu tại Việt Nam vừa phát triển thành công một phương pháp xét nghiệm PCR đơn giản, có khả năng phát hiện chính xác sự hiện diện của ong ký sinh bên trong cơ thể Rệp sáp bột hồng hại sắn ở giai đoạn rất sớm. Kỹ thuật mới này không chỉ giúp xác định nhanh chóng tỷ lệ ký sinh trên đồng ruộng mà còn là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá hiệu quả của các chương trình kiểm soát sinh học, góp phần bảo vệ ngành sắn một cách bền vững và hiệu quả hơn.

Rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti) là một trong những loài côn trùng gây hại nguy hiểm nhất đối với cây sắn ở Đông Nam Á. Để đối phó với loài gây hại này, một giải pháp an toàn và bền vững đã được triển khai rộng rãi: sử dụng biện pháp đấu tranh sinh học cổ điển bằng cách nhập nội và phóng thích loài ong ký sinh thiên địch Anagyrus lopezi. Loài ong này có khả năng đẻ trứng vào cơ thể Rệp sáp bột hồng, ấu trùng ong sau đó sẽ phát triển bên trong và tiêu diệt vật chủ, giúp kiểm soát quần thể rệp sáp một cách tự nhiên.

Chương trình này đã đạt được những thành công đáng kể tại Việt Nam, Thái Lan, và Campuchia. Tuy nhiên, một thách thức mới đã nảy sinh: sự xuất hiện của các loài ong ký sinh bậc hai (hyperparasitoid), điển hình là loài Prochiloneurus pulchellus. Loài ong này không tấn công Rệp sáp bột hồng mà lại đẻ trứng vào chính ấu trùng của ong A. lopezi đang phát triển bên trong rệp, làm giảm hiệu quả của chương trình đấu tranh sinh học.

Do đó, việc đánh giá chính xác tỷ lệ Rệp sáp bột hồng bị ký sinh bởi ong A. lopezi và tỷ lệ ong A. lopezi bị ký sinh bậc hai bởi ong P. pulchellus trên đồng ruộng là cực kỳ quan trọng. Nó giúp các nhà khoa học và nhà quản lý hiểu rõ hơn về hiệu quả thực sự của chương trình và đưa ra các chiến lược can thiệp phù hợp.

Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống để xác định tỷ lệ ký sinh thường gặp nhiều hạn chế, tốn thời gian, và khó xác định chính xác loài ong ký sinh khi chúng còn ở giai đoạn trứng hoặc ấu trùng nhỏ. Chính vì vậy, việc phát triển một phương pháp phân tử nhanh, nhạy và chính xác là một nhu cầu cấp thiết.

Để giải quyết thách thức trên, nhóm nghiên cứu do tiến sỹ Shun-ichiro Takano dẫn đầu đã phát triển một phương pháp xét nghiệm dựa trên kỹ thuật Phản ứng chuỗi Polymerase (PCR). Ý tưởng cốt lõi là thiết kế các đoạn mồi (primers) đặc hiệu, có khả năng nhận diện và nhân bản một đoạn gen đặc trưng của từng loài ong, giống như việc tìm kiếm một "dấu vân tay di truyền" độc nhất. Các nhà khoa học đã chọn một đoạn gen ty thể có tên là Cytochrome c oxidase subunit I (COI). Đây là đoạn gen thường được sử dụng trong việc định danh loài côn trùng vì nó có độ biến đổi cao giữa các loài nhưng lại ổn định trong cùng một loài. Từ trình tự gen COI của ong A. lopezi và P. pulchellus, nhóm đã sử dụng các công cụ tin sinh học để thiết kế hai cặp mồi riêng biệt: Một cặp mồi chỉ có thể "bắt cặp" và nhân bản đoạn gen của A. lopezi. Một cặp mồi khác chỉ có thể nhân bản đoạn gen của P. pulchellus. Để đảm bảo phương pháp hoạt động hiệu quả trong thực tế, nhóm đã tiến hành các thí nghiệm kiểm chứng: Họ cho ong A. lopezi ký sinh lên Rệp sáp bột hồng và thu mẫu ở các thời điểm khác nhau. Tương tự, họ cho ong P. pulchellus ký sinh lên các xác rệp đã bị ong A. lopezi ký sinh và thu mẫu ở từng độ tuổi. DNA tổng số được tách chiết từ toàn bộ cơ thể Rệp sáp bột hồng (bao gồm cả trứng hoặc ấu trùng ong ký sinh bên trong), sau đó được đưa vào phản ứng PCR với các cặp mồi đã thiết kế.

Kết quả nghiên cứu đã thành công ngoài mong đợi với độ nhạy và tính đặc hiệu vượt trội của phương pháp PCR mới. Phương pháp PCR cho tỷ lệ phát hiện đạt 100% ở tất cả các mẫu, bất kể thời gian sau khi bị ký sinh. Điều này có nghĩa là kỹ thuật này đủ nhạy để phát hiện được sự hiện diện của ong ký sinh ngay từ khi nó chỉ là một quả trứng nhỏ.

Tỷ lệ phát hiện ong ký sinh bậc hai cũng rất cao, dao động từ 94.1% đến 100% tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của ong bên trong. Ngay cả ở giai đoạn trứng, tỷ lệ phát hiện cũng đạt 100%.

Những kết quả này khẳng định rằng các cặp mồi được thiết kế có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao, có khả năng phát hiện chính xác sự ký sinh ngay từ giai đoạn sớm nhất, một điều mà các phương pháp truyền thống không thể làm được. Việc phát triển thành công phương pháp PCR đơn giản này mang lại nhiều ý nghĩa và tiềm năng ứng dụng nhanh chóng và hiệu quả, đánh giá chính xác hiệu quả đấu tranh sinh học, giám sát sự ảnh hưởng của ký sinh bậc hai. Qua đó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tốt hơn như có cần phóng thích bổ sung ong ký sinh hay không, hoặc cần can thiệp vào những khu vực có tỷ lệ ký sinh bậc hai cao bất thường.

Nghiên cứu của Takano và cộng sự không chỉ là một thành công về mặt kỹ thuật mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc cung cấp một công cụ giám sát hiệu quả cho các chương trình đấu tranh sinh học. Phương pháp này hứa hẹn sẽ được áp dụng rộng rãi, góp phần quản lý bền vững dịch hại Rệp sáp bột hồng và bảo vệ ngành sản xuất sắn quan trọng của Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

Canh tác sắn theo hướng hữu cơ: Giảm 10 lần phát thải khí nhà kính, tăng gấp đôi năng suất

 Canh tác sắn theo hướng hữu cơ: Giảm 10 lần phát thải khí nhà kính, tăng gấp đôi năng suất

Nguyễn Ngọc Hùng theo ASEAN Journal of Scientific and Technological Reports

Một nghiên cứu mới đây tại Thái Lan được đăng tải trên tạp chí Khoa học Công nghệ ASEAN đã đưa ra những con số ấn tượng: việc chuyển đổi từ sử dụng phân bón hóa học tổng hợp sang phân bón hữu cơ sinh học dạng lỏng trong canh tác sắn không chỉ giúp tăng năng suất lên hơn hai lần mà còn giảm lượng phát thải khí nhà kính (dấu chân carbon) xuống chỉ còn một phần mười. Kết quả này cung cấp một bằng chứng khoa học mạnh mẽ, cho thấy nông nghiệp hữu cơ chính là con đường bền vững giúp nông dân vừa tăng thu nhập, vừa bảo vệ môi trường trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt.

Tỷ lệ dấu chân carbon trên 1000 kg củ sắn khi sử dụng phân bón sinh học dạng lỏng.

Phân bón từ lâu đã được xem là yếu tố sống còn để đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Tuy nhiên, việc lạm dụng phân bón hóa học tổng hợp, đặc biệt là phân đạm, đang tạo ra một gánh nặng khổng lồ cho môi trường. Quá trình sản xuất và sử dụng loại phân bón này giải phóng một lượng lớn khí nhà kính (GHG) như N₂O, góp phần đáng kể vào hiện tượng nóng lên toàn cầu. Theo thống kê, ngành nông nghiệp chiếm tới 15% tổng lượng phát thải GHG tại Thái Lan (năm 2019), trong đó việc sử dụng phân bón là một trong những nguồn phát thải chính.

Cây sắn, một trong những cây trồng kinh tế quan trọng nhất của Thái Lan, cũng không nằm ngoài xu thế này. Phương pháp canh tác truyền thống thường dựa vào phân bón hóa học công thức 15-15-15 với liều lượng cao, gây suy thoái đất và để lại dấu chân carbon đáng kể. Dấu chân carbon (Carbon Footprint) là một thuật ngữ dùng để chỉ tổng lượng khí nhà kính được tạo ra bởi một hoạt động, sản phẩm hoặc cá nhân, được quy đổi ra đơn vị tương đương carbon dioxide (CO₂eq).

Trước những thách thức về biến đổi khí hậu, hạn hán và suy giảm chất lượng đất, việc tìm kiếm một phương thức canh tác vừa hiệu quả về kinh tế, vừa thân thiện với môi trường là một yêu cầu cấp bách. Phân bón hữu cơ sinh học dạng lỏng, được sản xuất từ các vi sinh vật có lợi, nổi lên như một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn. Tuy nhiên, để thuyết phục nông dân chuyển đổi, cần có những bằng chứng khoa học cụ thể về hiệu quả và tác động môi trường của phương pháp này.

Chính vì vậy, một nhóm các nhà khoa học Thái Lan đã thực hiện một nghiên cứu toàn diện nhằm so sánh trực tiếp hai phương pháp canh tác sắn: Một bên sử dụng hoàn toàn phân bón hóa học tổng hợp và một bên sử dụng phân bón hữu cơ sinh học dạng lỏng. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá "vòng đời" sản phẩm từ lúc làm đất đến khi thu hoạch để trả lời hai câu hỏi quan trọng: Phương pháp nào cho năng suất cao hơn? Và phương pháp nào để lại dấu chân carbon thấp hơn?

Nghiên cứu được tiến hành tại vùng đông bắc Thái Lan, một khu vực trồng sắn trọng điểm. Các nhà khoa học đã thiết lập các lô thí nghiệm với ba nghiệm thức khác nhau, mỗi nghiệm thức được lặp lại ba lần để đảm bảo tính chính xác: Nghiệm thức 1 (Đối chứng): Canh tác sắn hoàn toàn không sử dụng phân bón. Nghiệm thức 2 (Hóa học): Canh tác theo phương pháp truyền thống, sử dụng 100kg phân bón hóa học tổng hợp (gồm các loại Urea 46-0-0, 15-15-15, và Kali 0-0-60) cho mỗi 1.600m². Nghiệm thức 3 (Hữu cơ): Canh tác bằng cách sử dụng 100 lít phân bón hữu cơ sinh học dạng lỏng cho mỗi 1.600m². Loại phân bón này được sản xuất tại chỗ bằng phương pháp lên men hiếu khí từ chính củ sắn và mật rỉ đường, bổ sung các vi sinh vật có lợi.

Để đánh giá tác động môi trường, các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp Đánh giá Vòng đời Sản phẩm (Life Cycle Assessment - LCA), theo dõi và tính toán tất cả các yếu tố đầu vào và đầu ra trong suốt quá trình sản xuất, từ khâu làm đất, gieo trồng, bón phân, kiểm soát cỏ dại cho đến khi thu hoạch. Dấu chân carbon được tính toán cho mỗi 1.000 kg (1 tấn) củ sắn thu hoạch.

Sau 12 tháng canh tác và thu thập dữ liệu, kết quả đã cho thấy một sự khác biệt đáng kinh ngạc giữa hai phương pháp, khẳng định ưu thế vượt trội của mô hình canh tác hữu cơ.

Về Năng suất:

Lô đối chứng (không bón phân) cho năng suất trung bình 1,66 tấn/rai (1 rai ≈ 1.600m²).

Lô sử dụng phân hóa học cho năng suất 3,55 tấn/rai.

Lô sử dụng phân hữu cơ sinh học cho năng suất vượt trội, đạt 7,61 tấn/rai.

Như vậy, việc sử dụng phân hữu cơ sinh học không chỉ giúp tăng năng suất hơn gấp đôi (tăng 114%) so với phân hóa học, mà còn cao hơn gần 4,6 lần (tăng 358%) so với việc không bón phân.

Về Dấu chân Carbon:

Để sản xuất ra 1 tấn củ sắn, lô không bón phân phát thải 11,80kg CO₂eq. Nguồn phát thải chủ yếu đến từ nhiên liệu (xăng, dầu) cho máy móc và thuốc diệt cỏ.

Lô sử dụng phân hóa học phát thải 51,83kg CO₂eq cho mỗi tấn củ sắn. Đây là con số cao nhất, trong đó riêng việc sản xuất và sử dụng phân đạm đã chiếm tới 85% tổng lượng phát thải.

Lô sử dụng phân hữu cơ sinh học chỉ phát thải 2,74kg CO₂eq cho mỗi tấn củ sắn.

So sánh trực tiếp cho thấy, mô hình canh tác sắn sử dụng phân hóa học có dấu chân carbon cao gấp gần 19 lần so với mô hình sử dụng phân hữu cơ sinh học. Nếu chỉ tính riêng lượng phát thải từ phân bón, sự chênh lệch còn lớn hơn nhiều.

Kết quả của nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng khoa học không thể chối cãi. Việc tiếp tục phụ thuộc vào phân bón hóa học tổng hợp không chỉ gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường mà còn không phải là phương pháp hiệu quả nhất về mặt năng suất.

Ngược lại, mô hình canh tác sử dụng phân bón hữu cơ sinh học dạng lỏng đã chứng minh được lợi ích kép: vừa tăng cường sức khỏe đất, nâng cao năng suất cây trồng một cách bền vững, vừa giảm thiểu đáng kể dấu chân carbon. Việc sản xuất phân bón tại chỗ từ chính các phụ phẩm nông nghiệp như củ sắn còn giúp tạo ra một mô hình kinh tế tuần hoàn, giảm chi phí đầu vào cho nông dân và giảm thiểu ô nhiễm.

Các nhà khoa học nhấn mạnh rằng, để giúp nông dân chuyển đổi sang các phương thức canh tác có khả năng chống chịu cao hơn và giảm sự phụ thuộc vào hóa chất, cần tập trung vào việc cải tiến các hoạt động canh tác, đặc biệt là việc áp dụng phân bón.

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc nhân rộng mô hình này trên toàn quốc sẽ đối mặt với một số thách thức liên quan đến quy mô sản xuất, hiệu quả chi phí, sự chấp nhận của nông dân và việc xây dựng chuỗi cung ứng. Do đó, cần có thêm những nghiên cứu sâu hơn và sự hỗ trợ từ chính sách để có thể hiện thực hóa tiềm năng to lớn của nông nghiệp hữu cơ.

Nghiên cứu này là một lời kêu gọi mạnh mẽ cho sự thay đổi trong tư duy canh tác. Nó cho thấy rằng, việc quay về với các phương pháp thuận tự nhiên, sử dụng các chế phẩm sinh học không chỉ là một xu hướng mà còn là một giải pháp khoa học, hiệu quả và bền vững. Đối với ngành sắn nói riêng và ngành nông nghiệp nói chung, đây chính là con đường để vừa đảm bảo an ninh lương thực, vừa bảo vệ hành tinh của chúng ta cho các thế hệ tương lai.