CÂY SẮN VIỆT NAM

Thứ Sáu, 26 tháng 9, 2025

Phát triển thành công phương pháp PCR phát hiện nhanh ong ký sinh giúp kiểm soát rệp sáp bột hồng hại Sắn

 Phát triển thành công phương pháp PCR phát hiện nhanh ong ký sinh giúp kiểm soát rệp sáp bột hồng hại Sắn

Nguyễn Ngọc Hùng theo Entomological Science

Các nhà khoa học từ Đại học Kyushu (Nhật Bản) và các Viện nghiên cứu tại Việt Nam vừa phát triển thành công một phương pháp xét nghiệm PCR đơn giản, có khả năng phát hiện chính xác sự hiện diện của ong ký sinh bên trong cơ thể Rệp sáp bột hồng hại sắn ở giai đoạn rất sớm. Kỹ thuật mới này không chỉ giúp xác định nhanh chóng tỷ lệ ký sinh trên đồng ruộng mà còn là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá hiệu quả của các chương trình kiểm soát sinh học, góp phần bảo vệ ngành sắn một cách bền vững và hiệu quả hơn.

Rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti) là một trong những loài côn trùng gây hại nguy hiểm nhất đối với cây sắn ở Đông Nam Á. Để đối phó với loài gây hại này, một giải pháp an toàn và bền vững đã được triển khai rộng rãi: sử dụng biện pháp đấu tranh sinh học cổ điển bằng cách nhập nội và phóng thích loài ong ký sinh thiên địch Anagyrus lopezi. Loài ong này có khả năng đẻ trứng vào cơ thể Rệp sáp bột hồng, ấu trùng ong sau đó sẽ phát triển bên trong và tiêu diệt vật chủ, giúp kiểm soát quần thể rệp sáp một cách tự nhiên.

Chương trình này đã đạt được những thành công đáng kể tại Việt Nam, Thái Lan, và Campuchia. Tuy nhiên, một thách thức mới đã nảy sinh: sự xuất hiện của các loài ong ký sinh bậc hai (hyperparasitoid), điển hình là loài Prochiloneurus pulchellus. Loài ong này không tấn công Rệp sáp bột hồng mà lại đẻ trứng vào chính ấu trùng của ong A. lopezi đang phát triển bên trong rệp, làm giảm hiệu quả của chương trình đấu tranh sinh học.

Do đó, việc đánh giá chính xác tỷ lệ Rệp sáp bột hồng bị ký sinh bởi ong A. lopezi và tỷ lệ ong A. lopezi bị ký sinh bậc hai bởi ong P. pulchellus trên đồng ruộng là cực kỳ quan trọng. Nó giúp các nhà khoa học và nhà quản lý hiểu rõ hơn về hiệu quả thực sự của chương trình và đưa ra các chiến lược can thiệp phù hợp.

Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống để xác định tỷ lệ ký sinh thường gặp nhiều hạn chế, tốn thời gian, và khó xác định chính xác loài ong ký sinh khi chúng còn ở giai đoạn trứng hoặc ấu trùng nhỏ. Chính vì vậy, việc phát triển một phương pháp phân tử nhanh, nhạy và chính xác là một nhu cầu cấp thiết.

Để giải quyết thách thức trên, nhóm nghiên cứu do tiến sỹ Shun-ichiro Takano dẫn đầu đã phát triển một phương pháp xét nghiệm dựa trên kỹ thuật Phản ứng chuỗi Polymerase (PCR). Ý tưởng cốt lõi là thiết kế các đoạn mồi (primers) đặc hiệu, có khả năng nhận diện và nhân bản một đoạn gen đặc trưng của từng loài ong, giống như việc tìm kiếm một "dấu vân tay di truyền" độc nhất. Các nhà khoa học đã chọn một đoạn gen ty thể có tên là Cytochrome c oxidase subunit I (COI). Đây là đoạn gen thường được sử dụng trong việc định danh loài côn trùng vì nó có độ biến đổi cao giữa các loài nhưng lại ổn định trong cùng một loài. Từ trình tự gen COI của ong A. lopezi và P. pulchellus, nhóm đã sử dụng các công cụ tin sinh học để thiết kế hai cặp mồi riêng biệt: Một cặp mồi chỉ có thể "bắt cặp" và nhân bản đoạn gen của A. lopezi. Một cặp mồi khác chỉ có thể nhân bản đoạn gen của P. pulchellus. Để đảm bảo phương pháp hoạt động hiệu quả trong thực tế, nhóm đã tiến hành các thí nghiệm kiểm chứng: Họ cho ong A. lopezi ký sinh lên Rệp sáp bột hồng và thu mẫu ở các thời điểm khác nhau. Tương tự, họ cho ong P. pulchellus ký sinh lên các xác rệp đã bị ong A. lopezi ký sinh và thu mẫu ở từng độ tuổi. DNA tổng số được tách chiết từ toàn bộ cơ thể Rệp sáp bột hồng (bao gồm cả trứng hoặc ấu trùng ong ký sinh bên trong), sau đó được đưa vào phản ứng PCR với các cặp mồi đã thiết kế.

Kết quả nghiên cứu đã thành công ngoài mong đợi với độ nhạy và tính đặc hiệu vượt trội của phương pháp PCR mới. Phương pháp PCR cho tỷ lệ phát hiện đạt 100% ở tất cả các mẫu, bất kể thời gian sau khi bị ký sinh. Điều này có nghĩa là kỹ thuật này đủ nhạy để phát hiện được sự hiện diện của ong ký sinh ngay từ khi nó chỉ là một quả trứng nhỏ.

Tỷ lệ phát hiện ong ký sinh bậc hai cũng rất cao, dao động từ 94.1% đến 100% tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của ong bên trong. Ngay cả ở giai đoạn trứng, tỷ lệ phát hiện cũng đạt 100%.

Những kết quả này khẳng định rằng các cặp mồi được thiết kế có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao, có khả năng phát hiện chính xác sự ký sinh ngay từ giai đoạn sớm nhất, một điều mà các phương pháp truyền thống không thể làm được. Việc phát triển thành công phương pháp PCR đơn giản này mang lại nhiều ý nghĩa và tiềm năng ứng dụng nhanh chóng và hiệu quả, đánh giá chính xác hiệu quả đấu tranh sinh học, giám sát sự ảnh hưởng của ký sinh bậc hai. Qua đó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tốt hơn như có cần phóng thích bổ sung ong ký sinh hay không, hoặc cần can thiệp vào những khu vực có tỷ lệ ký sinh bậc hai cao bất thường.

Nghiên cứu của Takano và cộng sự không chỉ là một thành công về mặt kỹ thuật mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc cung cấp một công cụ giám sát hiệu quả cho các chương trình đấu tranh sinh học. Phương pháp này hứa hẹn sẽ được áp dụng rộng rãi, góp phần quản lý bền vững dịch hại Rệp sáp bột hồng và bảo vệ ngành sản xuất sắn quan trọng của Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

Canh tác sắn theo hướng hữu cơ: Giảm 10 lần phát thải khí nhà kính, tăng gấp đôi năng suất

 Canh tác sắn theo hướng hữu cơ: Giảm 10 lần phát thải khí nhà kính, tăng gấp đôi năng suất

Nguyễn Ngọc Hùng theo ASEAN Journal of Scientific and Technological Reports

Một nghiên cứu mới đây tại Thái Lan được đăng tải trên tạp chí Khoa học Công nghệ ASEAN đã đưa ra những con số ấn tượng: việc chuyển đổi từ sử dụng phân bón hóa học tổng hợp sang phân bón hữu cơ sinh học dạng lỏng trong canh tác sắn không chỉ giúp tăng năng suất lên hơn hai lần mà còn giảm lượng phát thải khí nhà kính (dấu chân carbon) xuống chỉ còn một phần mười. Kết quả này cung cấp một bằng chứng khoa học mạnh mẽ, cho thấy nông nghiệp hữu cơ chính là con đường bền vững giúp nông dân vừa tăng thu nhập, vừa bảo vệ môi trường trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt.

Tỷ lệ dấu chân carbon trên 1000 kg củ sắn khi sử dụng phân bón sinh học dạng lỏng.

Phân bón từ lâu đã được xem là yếu tố sống còn để đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Tuy nhiên, việc lạm dụng phân bón hóa học tổng hợp, đặc biệt là phân đạm, đang tạo ra một gánh nặng khổng lồ cho môi trường. Quá trình sản xuất và sử dụng loại phân bón này giải phóng một lượng lớn khí nhà kính (GHG) như N₂O, góp phần đáng kể vào hiện tượng nóng lên toàn cầu. Theo thống kê, ngành nông nghiệp chiếm tới 15% tổng lượng phát thải GHG tại Thái Lan (năm 2019), trong đó việc sử dụng phân bón là một trong những nguồn phát thải chính.

Cây sắn, một trong những cây trồng kinh tế quan trọng nhất của Thái Lan, cũng không nằm ngoài xu thế này. Phương pháp canh tác truyền thống thường dựa vào phân bón hóa học công thức 15-15-15 với liều lượng cao, gây suy thoái đất và để lại dấu chân carbon đáng kể. Dấu chân carbon (Carbon Footprint) là một thuật ngữ dùng để chỉ tổng lượng khí nhà kính được tạo ra bởi một hoạt động, sản phẩm hoặc cá nhân, được quy đổi ra đơn vị tương đương carbon dioxide (CO₂eq).

Trước những thách thức về biến đổi khí hậu, hạn hán và suy giảm chất lượng đất, việc tìm kiếm một phương thức canh tác vừa hiệu quả về kinh tế, vừa thân thiện với môi trường là một yêu cầu cấp bách. Phân bón hữu cơ sinh học dạng lỏng, được sản xuất từ các vi sinh vật có lợi, nổi lên như một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn. Tuy nhiên, để thuyết phục nông dân chuyển đổi, cần có những bằng chứng khoa học cụ thể về hiệu quả và tác động môi trường của phương pháp này.

Chính vì vậy, một nhóm các nhà khoa học Thái Lan đã thực hiện một nghiên cứu toàn diện nhằm so sánh trực tiếp hai phương pháp canh tác sắn: Một bên sử dụng hoàn toàn phân bón hóa học tổng hợp và một bên sử dụng phân bón hữu cơ sinh học dạng lỏng. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá "vòng đời" sản phẩm từ lúc làm đất đến khi thu hoạch để trả lời hai câu hỏi quan trọng: Phương pháp nào cho năng suất cao hơn? Và phương pháp nào để lại dấu chân carbon thấp hơn?

Nghiên cứu được tiến hành tại vùng đông bắc Thái Lan, một khu vực trồng sắn trọng điểm. Các nhà khoa học đã thiết lập các lô thí nghiệm với ba nghiệm thức khác nhau, mỗi nghiệm thức được lặp lại ba lần để đảm bảo tính chính xác: Nghiệm thức 1 (Đối chứng): Canh tác sắn hoàn toàn không sử dụng phân bón. Nghiệm thức 2 (Hóa học): Canh tác theo phương pháp truyền thống, sử dụng 100kg phân bón hóa học tổng hợp (gồm các loại Urea 46-0-0, 15-15-15, và Kali 0-0-60) cho mỗi 1.600m². Nghiệm thức 3 (Hữu cơ): Canh tác bằng cách sử dụng 100 lít phân bón hữu cơ sinh học dạng lỏng cho mỗi 1.600m². Loại phân bón này được sản xuất tại chỗ bằng phương pháp lên men hiếu khí từ chính củ sắn và mật rỉ đường, bổ sung các vi sinh vật có lợi.

Để đánh giá tác động môi trường, các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp Đánh giá Vòng đời Sản phẩm (Life Cycle Assessment - LCA), theo dõi và tính toán tất cả các yếu tố đầu vào và đầu ra trong suốt quá trình sản xuất, từ khâu làm đất, gieo trồng, bón phân, kiểm soát cỏ dại cho đến khi thu hoạch. Dấu chân carbon được tính toán cho mỗi 1.000 kg (1 tấn) củ sắn thu hoạch.

Sau 12 tháng canh tác và thu thập dữ liệu, kết quả đã cho thấy một sự khác biệt đáng kinh ngạc giữa hai phương pháp, khẳng định ưu thế vượt trội của mô hình canh tác hữu cơ.

Về Năng suất:

Lô đối chứng (không bón phân) cho năng suất trung bình 1,66 tấn/rai (1 rai ≈ 1.600m²).

Lô sử dụng phân hóa học cho năng suất 3,55 tấn/rai.

Lô sử dụng phân hữu cơ sinh học cho năng suất vượt trội, đạt 7,61 tấn/rai.

Như vậy, việc sử dụng phân hữu cơ sinh học không chỉ giúp tăng năng suất hơn gấp đôi (tăng 114%) so với phân hóa học, mà còn cao hơn gần 4,6 lần (tăng 358%) so với việc không bón phân.

Về Dấu chân Carbon:

Để sản xuất ra 1 tấn củ sắn, lô không bón phân phát thải 11,80kg CO₂eq. Nguồn phát thải chủ yếu đến từ nhiên liệu (xăng, dầu) cho máy móc và thuốc diệt cỏ.

Lô sử dụng phân hóa học phát thải 51,83kg CO₂eq cho mỗi tấn củ sắn. Đây là con số cao nhất, trong đó riêng việc sản xuất và sử dụng phân đạm đã chiếm tới 85% tổng lượng phát thải.

Lô sử dụng phân hữu cơ sinh học chỉ phát thải 2,74kg CO₂eq cho mỗi tấn củ sắn.

So sánh trực tiếp cho thấy, mô hình canh tác sắn sử dụng phân hóa học có dấu chân carbon cao gấp gần 19 lần so với mô hình sử dụng phân hữu cơ sinh học. Nếu chỉ tính riêng lượng phát thải từ phân bón, sự chênh lệch còn lớn hơn nhiều.

Kết quả của nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng khoa học không thể chối cãi. Việc tiếp tục phụ thuộc vào phân bón hóa học tổng hợp không chỉ gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường mà còn không phải là phương pháp hiệu quả nhất về mặt năng suất.

Ngược lại, mô hình canh tác sử dụng phân bón hữu cơ sinh học dạng lỏng đã chứng minh được lợi ích kép: vừa tăng cường sức khỏe đất, nâng cao năng suất cây trồng một cách bền vững, vừa giảm thiểu đáng kể dấu chân carbon. Việc sản xuất phân bón tại chỗ từ chính các phụ phẩm nông nghiệp như củ sắn còn giúp tạo ra một mô hình kinh tế tuần hoàn, giảm chi phí đầu vào cho nông dân và giảm thiểu ô nhiễm.

Các nhà khoa học nhấn mạnh rằng, để giúp nông dân chuyển đổi sang các phương thức canh tác có khả năng chống chịu cao hơn và giảm sự phụ thuộc vào hóa chất, cần tập trung vào việc cải tiến các hoạt động canh tác, đặc biệt là việc áp dụng phân bón.

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc nhân rộng mô hình này trên toàn quốc sẽ đối mặt với một số thách thức liên quan đến quy mô sản xuất, hiệu quả chi phí, sự chấp nhận của nông dân và việc xây dựng chuỗi cung ứng. Do đó, cần có thêm những nghiên cứu sâu hơn và sự hỗ trợ từ chính sách để có thể hiện thực hóa tiềm năng to lớn của nông nghiệp hữu cơ.

Nghiên cứu này là một lời kêu gọi mạnh mẽ cho sự thay đổi trong tư duy canh tác. Nó cho thấy rằng, việc quay về với các phương pháp thuận tự nhiên, sử dụng các chế phẩm sinh học không chỉ là một xu hướng mà còn là một giải pháp khoa học, hiệu quả và bền vững. Đối với ngành sắn nói riêng và ngành nông nghiệp nói chung, đây chính là con đường để vừa đảm bảo an ninh lương thực, vừa bảo vệ hành tinh của chúng ta cho các thế hệ tương lai.

Thứ Năm, 25 tháng 9, 2025

Phát triển ngành hàng sắn theo hướng xanh, bền vững

 Phát triển ngành hàng sắn theo hướng xanh, bền vững

Chương Phượng - VnEconomy

Sắn và các sản phẩm từ sắn là một trong 13 sản phẩm nông sản chủ lực của Việt Nam, đứng thứ 3 thế giới về xuất khẩu. Việc ứng dụng mô hình canh tác tuần hoàn và các công nghệ mới sẽ giúp gia tăng giá trị xuất khẩu sắn, phát triển ngành sắn theo hướng xanh, bền vững…

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, xuất khẩu sắn và các sản phẩm từ sắn trong tháng 6/2025 đạt 350 nghìn tấn, giá trị 109,7 triệu USD. Luỹ kế 6 tháng đầu năm 2025, tổng khối lượng và giá trị xuất khẩu sắn và các sản phẩm đạt 2,3 triệu tấn và 711,5 triệu USD, tăng 68,6% về khối lượng và tăng 12,8% về giá trị so với cùng kỳ năm 2024. 

TRUNG QUỐC LÀ THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU CHỦ LỰC

Đề cập về thị trường xuất khẩu sắn trong nửa đầu năm nay, Bộ Nông nghiệp và môi trường cho biết mặt hàng sắn và các sản phẩm từ sắn của Việt Nam chủ yếu được xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc khi thị trường này chiếm tới 93,4% thị phần. Đài Loan và Malaysia là hai thị trường tiêu thụ lớn tiếp theo với thị phần nhỏ, chiếm lần lượt 1,5% và 1%. So với cùng kỳ năm trước, giá trị xuất khẩu sắn và các sản phẩm từ sắn sang thị trường Trung Quốc tăng 10,5%, thị trường Đài Loan giảm 33,7%, và thị trường Malaysia tăng 13,4%.

"Giá xuất khẩu sắn và các sản phẩm từ sắn bình quân của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2025 là 304,1 USD/tấn, giảm 33,1% so với cùng kỳ năm 2024".

Dẫn số liệu từ Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Bộ Công Thương Việt Nam cho biết 5 tháng đầu năm 2025, tổng lượng nhập khẩu sắn và tinh bột sắn của Trung Quốc đạt 4,97 triệu tấn, trị giá 1,38 tỷ USD, tăng 79,7% về lượng và tăng 19,5% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Giá bình quân nhập khẩu sắn giảm mạnh 33,5% so với cùng kỳ năm 2024, xuống mức 277,7 USD/tấn.

Đối với sắn lát, trong kỳ, Trung Quốc nhập khẩu hơn 2,62 triệu tấn sắn lát, trị giá 510,59 triệu USD, tăng 118% về lượng và tăng 62,1% về trị giá so với cùng kỳ năm 2024. Giá bình quân nhập khẩu sắn lát vào Trung Quốc ở mức 194,5 USD/tấn, giảm 25,7% so với cùng kỳ năm 2024. Trong kỳ, Thái Lan và Việt Nam tiếp tục là hai nguồn cung sắn lát chủ yếu cho Trung Quốc, chiếm tổng cộng 98,6% tổng lượng nhập khẩu của thị trường này. Trong đó, nước này nhập từ Thái Lan 2 triệu tấn sắn lát với giá trị 388 triệu USD, tăng 116% về lượng và 60% về giá trị so với cùng kỳ. Giá nhập khẩu bình quân từ Thái Lan đạt 194 USD/tấn, giảm 25,9%.

Trong 5 tháng đầu năm 2025, Trung Quốc nhập sắn lát từ Việt Nam đạt 585.918 tấn với kim ngạch 114,4 triệu USD, tăng 115% về lượng và 61% về giá trị. Giá nhập khẩu sắn lát bình quân đạt 195,3 USD/tấn, giảm 25,3% so với cùng kỳ năm trước.

Đối với tinh bột sắn, trong 5 tháng đầu năm 2025, Trung Quốc nhập khẩu 2,35 triệu tấn tinh bột sắn, trị giá 871,07 triệu USD, tăng 50,2% về lượng và tăng 3,6% về trị giá so với cùng kỳ năm 2024. Dù lượng nhập khẩu tăng mạnh nhưng kim ngạch chỉ nhích nhẹ lên do giá nhập khẩu giảm sâu. Trong kỳ, giá bình quân nhập khẩu tinh bột sắn vào Trung Quốc ở mức 370,7 USD/ tấn, giảm 31% so với cùng kỳ năm 2024.

Trong 5 tháng đầy năm 2025, Việt Nam là nhà cung cấp tinh bột sắn lớn nhất cho Trung Quốc với hơn 1,14 triệu tấn, chiếm 48,84% tổng lượng tinh bột sắn nhập khẩu vào Trung Quốc trong kỳ. So với cùng kỳ năm trước, lượng nhập khẩu tinh bột sắn từ Việt Nam tăng 99%. Kim ngạch nhập khẩu tinh bột sắn từ Việt Nam cũng tăng 36,1% so với cùng kỳ, lên 409 triệu USD. Giá nhập khẩu bình quân đạt 357,2 USD/tấn, giảm 31,6% so với cùng kỳ năm trước.

Thái Lan là thị trường cung cấp tinh bột sắn lớn thứ hai của Trung Quốc với 806.261 tấn, đạt 322,2 triệu USD, tăng lần lượt 13,3% về lượng và giảm 19% về giá trị so với cùng kỳ. Lượng tinh bộ sắn mà Trung Quốc nhập khẩu từ Lào đạt 351.976 tấn với giá trị 123,2 triệu USD, tăng lần lượt 52,9% và 4,6% so với cùng kỳ năm trước. Giá nhập khẩu bình quân đạt 350,3 USD/tấn, giảm 31,6%.

TRIỂN KHAI MÔ HÌNH SẢN XUẤT SẮN TUẦN HOÀN

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cả nước hiện có 517,8 nghìn ha diện tích sắn, sản lượng đạt 10,5 triệu tấn củ tươi/năm. Cây sắn cũng mang lại giá trị xuất khẩu từ 1 – 1,2 tỷ USD/ năm. Tuy nhiên, trồng sắn, đặc biệt là khi canh tác ồ ạt và không bền vững, có thể dẫn đến tình trạng đất bị kiệt quệ. Điều này xảy ra do sắn là loại cây có khả năng hút nhiều dinh dưỡng từ đất, làm giảm độ phì của đất do độ che phủ không cao và dễ gây xói mòn.

Nhằm khắc phục tình trạng này, cuối năm 2024, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đã phê duyệt Dự án chuyển đổi hệ thống sản xuất sắn ở Việt Nam thông qua canh tác tuần hoàn và quản lý chuỗi giá trị tinh bột sắn thông minh.

Mới đây, ngày 9/7/2025, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Hoàng Trung đã tiếp đoàn công tác JICA, do GS Takuro Shinano, Trưởng dự án Chuyển đổi hệ thống sản xuất sắn ở Việt Nam thông qua canh tác tuần hoàn phía Nhật Bản, làm trưởng đoàn. 

Báo cáo tại cuộc gặp, GS Takuro Shinano cho biết Dự án được thực hiện thông qua Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) và Cơ quan Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (JST), chia làm 4 hợp phần:  Lựa chọn các nguồn carbon có khả năng tăng hấp thụ carbon trong đất; Thiết lập kỹ thuật đo hàm lượng carbon trong đất dựa trên điều kiện đồng ruộng; Thiết lập tổng hợp biện pháp nông nghiệp tái sinh tăng lưu trữ carbon trong đất; Xây dựng chiến lược toàn diện để cung cấp tinh bột bền vững dựa trên gói nông nghiệp tái sinh cho phép tích trữ carbon.

Dự án hướng tới xây dựng một nền tảng kỹ thuật vững chắc cho Việt Nam, với sự hỗ trợ và chuyển giao công nghệ từ các đối tác Nhật Bản và Trung tâm Nông nghiệp nhiệt đới quốc tế (CIAT), tạo tiền đề cho việc phát triển sản xuất sắn theo hướng phát thải thấp. Dự kiến, mô hình sẽ được triển khai từ tháng 9/2025, song song bố trí thời gian phù hợp đào tạo ngắn hạn cho cán bộ kỹ thuật Việt Nam tại Nhật Bản, và hoàn thiện lắp đặt thiết bị tại phòng thí nghiệm, cung cấp trang thiết bị trong phòng phân tích và thiết kế ở Tây Ninh. 

"Đoàn công tác đã làm việc với Sở Nông nghiệp và Môi trường Tây Ninh tiến hành điều tra, khảo sát và lựa chọn lại điểm thí nghiệm mô hình của dự án. Khu vực được chọn có điều kiện tự nhiên thuận lợi, đủ nước tưới, đảm bảo an toàn lao động và có tiềm năng nhân rộng", GS. Takuro Shinano chia sẻ.

Tại cuộc họp, Thứ trưởng Hoàng Trung đánh giá cao ý nghĩa và mục tiêu của dự án giúp phát triển thành công mô hình canh tác tuần hoàn trong sản xuất sắn đầu tiên ở Việt Nam, hỗ trợ trực tiếp cho Đề án Phát triển bền vững ngành hàng sắn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 của Bộ. 

“Điểm quan trọng của dự án là việc tích hợp phương pháp đo đếm hàm lượng carbon (MRV), giám sát, quản lý thông minh chuỗi giá trị. Việc thiết lập vùng canh tác tuần hoàn nhằm chuyển đổi hệ thống sản xuất sắn sẽ được thực hiện thông qua xác định các giống sắn dự trữ carbon, xây dựng các phương pháp canh tác tuần hoàn và giám sát thông số đất - cây trồng bằng công nghệ cao như: cảm biến, dữ liệu vệ tinh và máy bay không người lái”, Thứ trưởng Hoàng Trung nhấn mạnh.

CIAT và ACIAR đồng hành nâng tầm cây sắn Việt Nam

 CIAT và ACIAR đồng hành nâng tầm cây sắn Việt Nam

Trọng Hiển, Ngọc Hùng - NNMT

Với nền tảng là Đề án Phát triển bền vững ngành hàng sắn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, ngành sắn Việt Nam đang đứng trước những cơ hội lớn. Chắc chắn rằng, sự đồng hành liên tục của các đối tác quốc tế như CIAT và ACIAR sẽ tiếp tục là nguồn lực quý báu giúp Việt Nam thực hiện thành công các mục tiêu chiến lược, đưa ngành sắn phát triển lên một tầm cao mới, hiệu quả, bền vững và có khả năng cạnh tranh cao trên thị trường toàn cầu

Từ một cây lương thực giá trị thấp, sắn đã trở thành ngành hàng xuất khẩu tỷ đô, xây dựng được nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

Hơn ba thập kỷ qua, bằng sự hợp tác chiến lược và bền bỉ, Trung tâm Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế (CIAT) trong vai trò đối tác nghiên cứu và Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Quốc tế Australia (ACIAR) với vai trò nhà tài trợ đã đóng góp then chốt vào việc đưa cây sắn Việt Nam từ một cây lương thực giá trị thấp trở thành ngành hàng xuất khẩu tỷ đô, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

Từ những hạt giống đầu tiên đến cuộc cách mạng năng suất

Trước những năm 1990, cây sắn ở Việt Nam chủ yếu được trồng với các giống địa phương như Gòn, Chuối, Dù, Xanh Vĩnh Phú... vốn chỉ phục vụ cho nhu cầu ăn tươi, chăn nuôi nhỏ lẻ với năng suất củ và hàm lượng tinh bột rất thấp, chỉ đạt 7 - 8 tấn/ha.

Bước ngoặt lịch sử đến vào năm 1987 khi Giáo sư Kazuo Kawano - đại diện CIAT ký biên bản hợp tác đầu tiên với Viện Sinh học nhiệt đới, mở đầu cho chương trình phát triển giống sắn tại Việt Nam. Ngay sau đó, hơn 500 dòng sắn lai đầu tiên từ nguồn gen quý giá của CIAT đã được đưa về Việt Nam để khảo nghiệm, đánh giá tại Trung tâm Nghiên cứu Thực nghiệm Nông nghiệp Hưng Lộc (thuộc Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Miền Nam).

Chương trình nhanh chóng được mở rộng hợp tác với một mạng lưới các viện nghiên cứu, trường đại học trên cả nước, hình thành nên mạng lưới nghiên cứu và chuyển giao tiến bộ kỹ thuật cho cây sắn của Việt Nam.

Kết quả của sự hợp tác này là một cuộc cách mạng thực sự. Hàng loạt giống sắn ưu tú do CIAT cung cấp và các nhà khoa học Việt Nam chọn tạo đã được công nhận để đưa vào sản xuất, tiêu biểu như KM60, SM937-26, KM98-1, KM98-7, Sa21-12, KM101, KM419, KM440

Đặc biệt, giống sắn KM94 có nguồn gốc CIAT/Colombia nhập nội vào Việt Nam trong nguồn gen khảo nghiệm liên Á đã trở thành một "huyền thoại", chiếm tới 40 - 50% diện tích sắn ở phía Nam và 70 - 80% ở phía Bắc, góp phần nâng năng suất sắn trung bình cả nước lên trên 20 tấn/ha, thậm chí nhiều vùng đạt 30 - 35 tấn/ha.

Nhờ đó, Việt Nam từ một nước có năng suất sắn thấp đã vươn lên mạnh mẽ với hơn 90% trong tổng số trên 500.000 ha sắn hiện nay được trồng bằng các giống có nguồn gốc từ CIAT, đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu ổn định khoảng 1 tỷ USD mỗi năm.

Đối phó thách thức mới bằng hợp tác sâu rộng

Khi ngành sắn đang trên đà phát triển, những thách thức mới đã xuất hiện, đặc biệt là sự bùng phát của các dịch hại nguy hiểm. Từ năm 2017, bệnh khảm lá sắn (CMD) đã lây lan nhanh chóng, gây thiệt hại nặng nề.

Trước bối cảnh đó, sự hợp tác giữa CIAT và các viện nghiên cứu tại Việt Nam dưới sự tài trợ quan trọng của ACIAR đã kịp thời triển khai dự án "Thiết lập các giải pháp bền vững đối với bệnh hại trên cây sắn ở khu vực Đông Nam Á" giai đoạn 2019 - 2024.

Dự án đã giúp Việt Nam tiếp cận nguồn gen kháng bệnh từ CIAT/Colombia. Sau nhiều năm nỗ lực, các nhà khoa học đã chọn tạo và công nhận thành công các giống sắn kháng tuyệt đối bệnh khảm lá như HN1, HL-RS15..., mang lại hi vọng lớn cho nông dân.

Chưa dừng lại ở đó, ACIAR tiếp tục phê duyệt khoản tài trợ cho CIAT và các đơn vị nghiên cứu ở Việt Nam, Lào, Campuchia để triển khai dự án “Hệ thống sản xuất sắn bền vững và chống chịu bệnh hại khu vực sông Mê Kông” giai đoạn 2023 – 2028. Mục tiêu hướng tới của dự án nhằm chung tay xây dựng và nâng cao chuỗi giá trị ngành sản xuất sắn ở khu vực trong thời gian tới.

Bên cạnh chọn giống, CIAT còn chuyển giao các công nghệ tiên tiến như nhân nhanh giống bằng kỹ thuật Invitro và nhà màng Tunnel giúp rút ngắn thời gian cung cấp hom giống sạch bệnh ra sản xuất, nhanh hơn tới 15 lần so với phương pháp truyền thống. Các quy trình canh tác bền vững như trồng xen, trồng cỏ Vetiver chống xói mòn... cũng được nghiên cứu và phổ biến rộng rãi.

Nền tảng vững chắc cho chiến lược quốc gia

Những thành tựu to lớn từ sự hợp tác hiệu quả với CIAT và sự hỗ trợ thiết thực của ACIAR đã tạo ra nền tảng khoa học và thực tiễn vững chắc, góp phần đưa cây sắn trở thành một trong những cây trồng chiến lược của quốc gia.

Minh chứng rõ nét nhất cho tầm quan trọng này là việc ngày 17/4/2024, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đã ký Quyết định số 1115/QĐ-BNN-TT phê duyệt Đề án “Phát triển bền vững ngành hàng sắn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050”.

Đề án đặt mục tiêu cụ thể đến năm 2030, diện tích trồng sắn cả nước ổn định ở mức 480.000 - 510.000 ha, tổng sản lượng củ tươi đạt 11,5 - 12,5 triệu tấn. Quyết định này không chỉ khẳng định vị thế của ngành sắn mà còn mở ra một giai đoạn phát triển mới, đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ hơn nữa vào khoa học công nghệ, chế biến sâu và xây dựng chuỗi giá trị bền vững.

Hành trình hợp tác hơn 30 năm giữa Việt Nam với CIAT và các đối tác tài trợ như ACIAR là một hình mẫu thành công về chuyển giao khoa học công nghệ và hợp tác quốc tế trong nông nghiệp. Từ những giống sắn đầu tiên đến các giải pháp công nghệ cao, sự hợp tác này đã góp phần thay đổi số phận của một cây trồng, tạo sinh kế cho hàng triệu nông dân và đóng góp quan trọng vào nền kinh tế đất nước.